베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trước khi ăn" (1)
trước khi ăn

영어
명사before the meal
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
Don't drink a lot of water before meals
관련 단어 "trước khi ăn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trước khi ăn" (2)
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
Don't eat sweets before dinner
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
Don't drink a lot of water before meals
